nội lưu
Định nghĩa
Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Dòng chảy nội địa: "nội lưu" chỉ hệ thống sông ngòi, dòng nước chảy trong lục địa và không đổ ra biển hoặc đại dương, mà kết thúc ở các hồ, đầm lầy hoặc sa mạc nội địa.
Tính từ:
- Có tính chất nội lưu: Dùng để mô tả vùng lãnh thổ hoặc hệ thống thủy văn mà nước không thoát ra biển, thường thấy ở các khu vực khô hạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sông này là một nội lưu, chảy vào hồ muối trong sa mạc. (Con sông này là dòng chảy nội địa, đổ vào hồ muối ở sa mạc.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu nội lưu để hiểu rõ hơn về chu trình nước ở vùng khô hạn. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy nội địa để hiểu rõ hơn về vòng tuần hoàn nước ở khu vực khô cằn.)
Tính từ:
- Vùng này có hệ thống sông ngòi nội lưu, không có lối thoát ra biển. (Khu vực này có hệ thống sông ngòi mang tính nội lưu, không có đường ra biển.)
- Hồ nước nội lưu thường có độ mặn cao do bốc hơi nhiều. (Hồ nước có tính chất nội lưu thường có độ mặn cao vì bốc hơi nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính nội lưu": khái niệm chỉ hiện tượng nước không thoát ra biển trong một lưu vực.
- Tính nội lưu của lưu vực này dẫn đến sự hình thành các hồ muối. (Hiện tượng nước không thoát ra biển của lưu vực này dẫn đến việc hình thành các hồ muối.)
"lưu vực nội lưu": khu vực địa lý nơi nước mưa và nước mặt chỉ chảy vào các hồ nội địa thay vì ra biển.
- Lưu vực nội lưu thường gặp ở các vùng sa mạc như Trung Á. (Khu vực nước chảy nội địa thường thấy ở các vùng sa mạc như Trung Á.)
Biến thể và từ gần giống
Nội thủy (danh từ): vùng nước nằm trong lãnh thổ quốc gia, nhưng không liên quan đến dòng chảy không thoát ra biển.
- Hải quân tuần tra vùng nội thủy. (Hải quân tuần tra vùng nước trong lãnh thổ.)
Lưu vực (danh từ): khu vực địa lý nơi nước chảy vào một con sông hoặc hệ thống sông.
- Lưu vực sông Mê Kông rộng lớn. (Khu vực nước chảy vào sông Mê Kông rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Nội địa: ở trong lục địa, không phải ven biển.
- Không thoát ra biển: mô tả dòng nước không có đường ra đại dương.
Thành ngữ liên quan
- Nội lưu hóa: quá trình biến một vùng thành có tính chất nội lưu.
- Sự nội lưu hóa của lưu vực này làm thay đổi hệ sinh thái. (Quá trình biến vùng thành nội lưu làm thay đổi hệ sinh thái.)